Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: những gì con cần nắm trước lớp 6

Ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: những gì con cần nắm trước lớp 6

Trước khi lên lớp 6, con nên chắc khoảng mười điểm ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: động từ to be, bốn thì cơ bản (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai), cách đặt câu hỏi, can/can’t, giới từ chỉ vị trí, so sánh hơn và các từ nối and, but, because. Chắc ở đây nghĩa là con dùng đúng khi nói và viết câu về bản thân, không chỉ khoanh đúng đáp án.

Bài này tổng hợp các điểm đó thành bảng, kèm câu mẫu, lỗi hay gặp và một bài tự kiểm tra mười câu để phụ huynh biết con đang hổng ở đâu.

Vì sao phải chắc ngữ pháp trước lớp 6

Ở tiểu học, nhiều bài học tiếng Anh xoay quanh từ vựng và mẫu câu theo chủ đề. Lên THCS, bài đọc dài hơn, câu phức tạp hơn và bài kiểm tra hỏi nhiều về cấu trúc câu. Con có nền ngữ pháp vững sẽ chỉ cần học thêm, còn con hổng nền phải vừa học bài mới vừa vá bài cũ.

Ngữ pháp là phần học chồng lên nhau: không chắc hiện tại đơn thì khó học quá khứ đơn, không biết đặt câu hỏi thì khó làm bài đọc hiểu. Học chắc phần nền một lần, con dùng được cho mọi bài sau đó.

Bảng tổng hợp 10 điểm ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

# Điểm ngữ pháp Câu mẫu Lỗi con hay gặp
1 Động từ to be: am, is, are I am nine. They are my friends. I nine. (thiếu am)
2 Hiện tại đơn She walks to school every day. She walk… (quên s)
3 Hiện tại tiếp diễn He is reading a book now. He reading… (thiếu is)
4 Quá khứ đơn We visited Hoi An last summer. We visit… last summer
5 Tương lai: will, be going to I’m going to swim tomorrow. I will going to…
6 Câu hỏi với do/does, did Does he like fish? Did you go? Does he likes…?
7 Từ để hỏi Where do you live? How many books? Where you live?
8 can / can’t I can swim, but I can’t skate. I can swimming.
9 Giới từ vị trí The cat is under the table. Nhầm in và on
10 So sánh hơn My brother is taller than me. more tall, more bigger

Thêm hai phần nhỏ đi kèm mà con cũng cần: danh từ số nhiều (a book, two books; a box, two boxes) và các từ nối and, but, because để ghép hai ý thành một câu.

4 thì con cần chắc: dùng khi nào

Phần lớn bài tập ngữ pháp lớp 5 và đầu lớp 6 xoay quanh bốn thì. Con không cần thuộc tên thì; con cần biết khi nào dùng.

Bốn thì cơ bản: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai, kèm câu mẫu

  • Hiện tại đơn cho thói quen và sự thật: I get up at six. The sun is hot. Dấu hiệu: every day, usually, always, on Mondays.
  • Hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra lúc nói: Look! It is raining. Dấu hiệu: now, at the moment, Look!, Listen!
  • Quá khứ đơn cho việc đã xong: I played football yesterday. Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2025.
  • Tương lai cho kế hoạch và dự đoán: I’m going to visit my grandma. I think it will rain.

Một cách luyện đơn giản: mỗi tối con nói bốn câu về chính mình, mỗi thì một câu. “I usually read before bed. I am talking to Mum now. I ate noodles for lunch. I am going to play badminton tomorrow.”

Đặt câu hỏi: điểm yếu phổ biến nhất

Nhiều con trả lời được nhưng không tự hỏi được, vì câu hỏi tiếng Anh đảo trật tự so với tiếng Việt. Hãy luyện theo cặp hỏi – đáp:

Kiểu câu hỏi Mẫu Trả lời ngắn
Với to be Is she your sister? Yes, she is. / No, she isn’t.
Với do/does Do you like milk? Yes, I do. / No, I don’t.
Với did Did you watch TV last night? Yes, I did. / No, I didn’t.
Với can Can you ride a bike? Yes, I can. / No, I can’t.
Từ để hỏi What time do you get up? At six o’clock.

Quy tắc quan trọng nhất: sau does và did, động từ trở về dạng nguyên mẫu. Does he play…? chứ không phải Does he plays…?

Bài tự kiểm tra 10 câu (làm ngay)

Phụ huynh cho con làm trên giấy, không giới hạn thời gian. Đáp án ở cuối mục.

  1. My sister ___ (be) eleven years old.
  2. He ___ (go) to school by bike every day.
  3. Look! The children ___ (play) in the yard.
  4. We ___ (visit) our grandparents last Sunday.
  5. ___ your father work in a hospital?
  6. ___ do you live? – I live in Da Nang.
  7. I can ___ (swim) very well.
  8. The ball is ___ the box. (bên dưới)
  9. An elephant is ___ (big) than a dog.
  10. I like English ___ it is fun. (vì)

Đáp án: 1. is · 2. goes · 3. are playing · 4. visited · 5. Does · 6. Where · 7. swim · 8. under · 9. bigger · 10. because

Đọc kết quả:

  • Đúng 9–10 câu: nền tốt, con chuyển sang luyện đọc đoạn văn và viết câu dài.
  • Đúng 6–8 câu: xem con sai nhóm nào (thì, câu hỏi hay so sánh) và ôn riêng nhóm đó hai tuần.
  • Đúng dưới 6 câu: nên ôn lại từ to be và hiện tại đơn trước, đừng học dàn trải.

Phụ huynh in checklist dưới đây và để con tự đánh dấu điểm mình đã chắc:

Checklist chín điểm ngữ pháp con tự đánh dấu trước khi lên lớp 6

Học ngữ pháp sao cho con dùng được

Bài tập trắc nghiệm giúp kiểm tra, nhưng không đủ để con dùng ngữ pháp khi nói và viết. Ba thói quen nhỏ giúp nhiều hơn:

  • Mỗi điểm ngữ pháp, con viết ba câu về bản thân. Câu thật về con dễ nhớ hơn câu trong sách.
  • Đọc to câu đúng. Tai quen với she goes thì con sẽ thấy she go “nghe sai” mà không cần nhớ quy tắc.
  • Sửa ít mà trúng. Mỗi lần chỉ sửa một loại lỗi, ví dụ cả tuần chỉ chú ý thêm s cho he/she/it.

Nếu con đã lên lớp 6 và đang hụt nhiều phần trong bảng trên, bài Con lên lớp 6 bị hụt tiếng Anh có kế hoạch 12 tuần để lấy lại gốc.

Smart Pens giúp con chuẩn bị thế nào

Khóa Tiếng Anh lớp 1–5 tại Smart Pens đi theo lộ trình Cambridge Starters, Movers, Flyers, trong đó phần Đọc và Viết cho con viết từ, câu rồi đến đoạn ngắn có gợi ý. Lớp 5–9 trẻ nên giáo viên theo dõi được lỗi ngữ pháp của từng con.

Phụ huynh muốn biết con đang thiếu điểm nào có thể đăng ký học thử và kiểm tra đầu vào miễn phí tại trung tâm ở Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 có khó không?

Không khó nếu con chắc phần nền từ lớp 3–4: động từ to be, hiện tại đơn và cách đặt câu hỏi. Phần lớn lỗi của con lớp 5 đến từ nền chưa vững, không phải từ kiến thức mới.

Con nên học ngữ pháp bằng quy tắc hay bằng câu mẫu?

Với trẻ tiểu học, nên bắt đầu bằng câu mẫu và tình huống, rồi mới rút ra quy tắc ngắn. Con nhớ câu "She walks to school" dễ hơn nhớ định nghĩa thì hiện tại đơn.

Trước lớp 6 con cần biết bao nhiêu thì?

Bốn thì là đủ dùng: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và cách nói tương lai với will hoặc be going to. Quan trọng là con dùng đúng, không phải biết nhiều tên thì.

Làm bài tập ngữ pháp đúng hết mà nói vẫn sai thì sao?

Đó là dấu hiệu con hiểu quy tắc nhưng chưa luyện dùng. Hãy cho con nói và viết câu về bản thân với từng điểm ngữ pháp, thay vì chỉ chọn đáp án.

Bài viết có sự hỗ trợ của AI. Thấy thông tin chưa đúng? Báo cho Smart Pens qua Zalo 0384 582 636 để chúng tôi sửa.

← Tất cả bài viết

Học cùng Smart Pens

Muốn con thử trước? Đăng ký học thử miễn phí.

Cho con học thử lập trình hoặc tiếng Anh miễn phí 1 tuần.