Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề và trò chơi ôn tại nhà

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 nên học theo chủ đề gần gũi như màu sắc, số đếm, con vật, gia đình, đồ dùng học tập, cơ thể, đồ chơi và đồ ăn. Mỗi chủ đề chỉ cần khoảng sáu từ, học qua đồ vật thật và trò chơi ngắn, thay vì chép từ nhiều lần.
Dưới đây là bảng tám chủ đề với hơn 50 từ, cách dạy mỗi chủ đề trong một tuần, và sáu trò chơi tiếng Anh cho bé mà bố mẹ chơi được ngay tối nay.
Vì sao trẻ lớp 1 nên học từ theo chủ đề
Trẻ sáu, bảy tuổi nhớ từ tốt nhất khi từ gắn với thứ con nhìn thấy, cầm được hoặc làm được. Học theo chủ đề cho con một “ngăn kéo” trong đầu: khi nghĩ đến bếp, con nhớ cùng lúc apple, milk, egg.
Chủ đề còn giúp bố mẹ dễ tổ chức. Tuần này là con vật thì cả tuần chỉ quanh con vật: bài hát về con vật, sách tranh con vật, chơi đoán tiếng kêu. Con được gặp lại từ nhiều lần ở nhiều tình huống khác nhau.
Lưu ý: mỗi trường có giáo trình riêng. Phụ huynh nên lật sách con đang học ở trường, ưu tiên từ trong sách, và dùng danh sách dưới đây để bổ sung.
8 chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 1
| Chủ đề | Từ vựng | Câu mẫu đi kèm |
|---|---|---|
| Màu sắc | red, blue, green, yellow, pink, black | It’s red. |
| Số đếm | one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten | I have three pens. |
| Con vật | cat, dog, fish, bird, duck, cow | It’s a cat. |
| Gia đình | mum, dad, sister, brother, baby, grandma | This is my mum. |
| Đồ dùng học tập | pen, pencil, book, bag, ruler, eraser | I have a ruler. |
| Cơ thể | head, eyes, ears, nose, mouth, hands | Touch your nose! |
| Đồ chơi | ball, doll, kite, car, robot, teddy | I like my kite. |
| Đồ ăn | apple, banana, milk, cake, rice, egg | I like bananas. |
Mỗi chủ đề có một câu mẫu. Đây là phần nhiều phụ huynh bỏ qua: con học từ đơn lẻ thì chỉ gọi tên được đồ vật, còn học kèm câu mẫu thì con nói được một ý trọn vẹn.
Dạy một chủ đề trong một tuần
Không cần dạy nhiều. Một chủ đề mỗi tuần, mỗi ngày khoảng mười phút, đủ để con nhớ chắc sáu từ và một câu mẫu.
| Ngày | Việc làm |
|---|---|
| Thứ 2 | Giới thiệu 3 từ đầu bằng đồ vật thật hoặc tranh. Con chỉ và nói theo. |
| Thứ 3 | Thêm 3 từ còn lại. Chơi trò “chỉ nhanh” với cả 6 từ. |
| Thứ 4 | Dạy câu mẫu. Con dùng câu với từng từ. |
| Thứ 5 | Chơi một trò chơi ở mục dưới. |
| Thứ 6 | Ôn chủ đề tuần trước và tuần này cùng lúc. |
| Cuối tuần | Con “dạy” lại bố mẹ hoặc ông bà. |
Sau tám tuần, con đi hết tám chủ đề. Từ tuần thứ chín, quay lại chủ đề đầu và nâng lên một bước: thêm từ mới, hoặc ghép hai chủ đề thành câu dài hơn như “I have a red ball”.
6 trò chơi tiếng Anh cho bé ôn tại nhà
Tất cả trò chơi dưới đây chỉ cần đồ có sẵn trong nhà hoặc thẻ giấy tự cắt. Bố mẹ chỉ cần biết nói từ, không cần giỏi ngữ pháp.
1. Chạm nhanh (Touch!). Bày 4–6 đồ vật hoặc thẻ tranh trên sàn. Bố mẹ nói “Touch the apple!”, con chạm thật nhanh. Đổi vai để con ra lệnh cho bố mẹ, con sẽ phải tự nói từ.
2. Cái gì biến mất? (What’s missing?). Bày sáu thẻ, con nhắm mắt, bố mẹ giấu một thẻ. Con mở mắt và nói từ bị giấu. Trò này luyện trí nhớ từ rất tốt.
3. Túi bí mật (Feely bag). Bỏ đồ vật vào túi vải. Con thò tay sờ, đoán và nói “It’s a ball!”. Hợp với chủ đề đồ chơi, đồ dùng học tập.
4. Simon says với cơ thể. “Simon says touch your head!” thì làm, câu không có “Simon says” thì đứng yên. Trò chơi vừa vận động vừa nghe kỹ, hợp chủ đề cơ thể.
5. Săn màu trong nhà. Bố mẹ nói “Find something blue!”, con chạy đi tìm và mang về, nói “It’s blue!”. Có thể chơi tương tự với số đếm: “Bring me three spoons!”.
6. Bingo tranh. Mỗi người một tấm giấy kẻ 3×3, vẽ chín tranh trong chủ đề. Bố mẹ gọi từ, ai có tranh thì đánh dấu. Ba ô thẳng hàng là thắng và hô “Bingo!”.
Mẹo giữ trò chơi vui:
- Dừng khi con còn đang thích, đừng chờ con chán.
- Cho con thắng nhiều hơn thua ở giai đoạn đầu.
- Khen cụ thể: “Con nói yellow rất rõ!” thay vì chỉ “Giỏi lắm”.
Những lỗi thường gặp khi dạy từ vựng lớp 1
- Dạy từ bằng bản dịch tiếng Việt. Nên chỉ vào đồ vật thật hoặc tranh; con sẽ nối thẳng từ tiếng Anh với vật.
- Học quá nhiều từ một lúc. Hai mươi từ một tuần nghe có vẻ chăm, nhưng con thường quên gần hết sau vài ngày.
- Chỉ học từ, không có câu. Con gọi tên được đồ vật nhưng không trả lời được “What’s this?”.
- Bỏ qua phát âm âm cuối. Cat, book, milk có âm cuối rõ. Trẻ Việt hay nuốt âm này; nhắc con nói trọn từ ngay từ đầu.
Khi con đã có vốn từ, việc tiếp theo là giúp con đọc được chính những từ đó. Bài Phonics là gì hướng dẫn cách con ghép âm để tự đọc từ mới.
Smart Pens giúp con lớp 1 học tiếng Anh thế nào
Ở Smart Pens, lớp 1–2 làm quen với tiếng Anh qua nghe, nói, bài hát và trò chơi, đúng tinh thần những gì phụ huynh làm ở nhà nhưng có giáo viên dẫn dắt và các bạn cùng chơi. Lớp chỉ 5–9 trẻ, 2 buổi mỗi tuần. Ở nhà, con luyện thêm từ vựng trên app tự học tiếng Anh do giáo viên giao.
Phụ huynh xem chương trình tại trang Tiếng Anh lớp 1–5, hoặc đăng ký học thử miễn phí tại trung tâm ở Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng.
Câu hỏi thường gặp
Lớp 1 nên học bao nhiêu từ tiếng Anh?
Không có con số chung cho mọi trẻ, vì mỗi trường dùng giáo trình khác nhau. Quan trọng hơn số lượng là con nghe hiểu và nói được những từ đã học trong câu ngắn.
Có nên cho con lớp 1 viết từ tiếng Anh không?
Ở lớp 1, nghe và nói nên đi trước. Con có thể tô, chép từ ngắn nếu thích, nhưng đừng biến việc học từ thành chép phạt nhiều lần.
Danh sách từ vựng trong bài có giống sách giáo khoa không?
Đây là các chủ đề quen thuộc mà trẻ lớp 1 thường gặp, không phải danh sách của một cuốn sách cụ thể. Phụ huynh nên đối chiếu với sách con đang học ở trường và ưu tiên từ trong sách.
Con học trước quên sau thì làm sao?
Quên là bình thường. Ôn lại từ cũ trong trò chơi vài lần mỗi tuần, dùng từ đó trong sinh hoạt hằng ngày, con sẽ nhớ lâu hơn học nhiều từ mới một lúc.
Bài viết có sự hỗ trợ của AI. Thấy thông tin chưa đúng? Báo cho Smart Pens qua Zalo 0384 582 636 để chúng tôi sửa.