Học từ vựng tiếng Anh THPT: word form, collocation, phrasal verb

Cách học từ vựng thi THPT hiệu quả nhất là học theo nhóm, không học từng từ rời: mỗi từ mới ghi kèm họ từ (word form), các từ hay đi cùng nó (collocation) và cụm động từ liên quan (phrasal verb). Một từ gốc như decide cho bạn cả decision, decisive, indecisive, make a decision; học một lần, dùng được ở nhiều kiểu câu.
Bài này chia từ vựng THPT thành ba lớp, đưa bảng hậu tố để làm câu word form tiếng Anh, mẫu sổ từ 4 cột và lịch ôn 10 phút mỗi ngày.
Vì sao từ vựng thi THPT phải học theo nhóm
Trong đề tham khảo môn Tiếng Anh của Bộ GD&ĐT, có rất ít câu hỏi kiểu “từ này nghĩa là gì” đứng riêng. Từ vựng được kiểm tra trong ngữ cảnh:
- Chọn dạng đúng của từ: really boring chứ không phải bored, boringly hay boredom.
- Chọn từ đi đúng cụm: make business contacts, the amount of rubbish.
- Chọn cụm động từ đúng nghĩa: throw away cans and plastic packaging.
- Tìm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trong bài đọc: gives rise to gần nghĩa với results in; extinct trái nghĩa với existent.
Bốn kiểu câu này cần bốn loại hiểu biết khác nhau về một từ. Nếu chỉ ghi “từ – nghĩa tiếng Việt”, bạn chỉ chuẩn bị được cho một phần nhỏ.
Word form tiếng Anh: đọc vị trí, nhìn hậu tố
Làm câu word form theo hai bước: xác định chỗ trống cần loại từ gì, rồi chọn từ có hậu tố đúng.
Bước 1: nhìn vị trí.
- Sau mạo từ (a, an, the), sau tính từ sở hữu (my, their), sau giới từ: thường cần danh từ.
- Trước danh từ, sau be, become, seem, feel: thường cần tính từ.
- Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc đứng đầu câu trước dấu phẩy: thường cần trạng từ.
- Sau chủ ngữ, sau to, sau động từ khuyết thiếu: cần động từ.
Bước 2: nhìn hậu tố.
| Loại từ | Hậu tố hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ence, -er, -or | pollution, development, kindness, ability |
| Tính từ | -ful, -less, -ous, -ive, -able, -al, -ic, -ed, -ing | careful, dangerous, creative, natural |
| Trạng từ | -ly | carefully, naturally |
| Động từ | -ize / -ise, -en, -ify | modernise, widen, simplify |
| Nghĩa ngược | un-, in-, im-, ir-, il-, dis- | unhappy, impossible, irregular, dishonest |
Một điểm hay bị hỏi: tính từ đuôi -ed tả cảm giác của người (I was bored), đuôi -ing tả tính chất của sự vật gây ra cảm giác đó (The film was boring).
Collocation và phrasal verb: học theo cụm
Collocation là những từ hay đi với nhau mà không có quy tắc, ví dụ người Anh nói make a decision, do homework, take a photo, pay attention. Cách học duy nhất là gặp nhiều và ghi lại cả cụm.
Một vài nhóm nên ôn trước:
- make / do: make a decision, make progress, make a mistake, make an effort; do homework, do research, do damage.
- take: take part in, take care of, take place, take responsibility for.
- danh từ + giới từ: the cause of, the effect on, access to, a solution to.
- tính từ + giới từ: interested in, responsible for, aware of, good at.
Phrasal verb là động từ đi với giới từ hoặc trạng từ để tạo nghĩa mới. Ghi mỗi cụm kèm một từ đồng nghĩa và một câu ví dụ:
| Cụm động từ | Nghĩa gần | Ví dụ |
|---|---|---|
| give up | stop doing | She gave up sugar. |
| put off | postpone | They put off the meeting. |
| carry out | conduct, do | Scientists carried out a survey. |
| take up | start a hobby | He took up the guitar. |
| look after | take care of | I look after my brother. |
| throw away | get rid of | Don’t throw away plastic bottles. |
Làm ngay: sổ từ 4 cột và lịch ôn 10 phút
- Mỗi ngày chọn 8–10 từ từ bài học trên lớp hoặc bài đọc vừa làm. Không lấy từ danh sách ngẫu nhiên trên mạng.
- Ghi đủ 4 cột: từ, họ từ, cụm đi kèm, và một câu bạn tự viết. Câu tự viết quan trọng hơn câu chép trong sách vì nó buộc bạn dùng từ.
- Ôn theo nhịp 1 – 3 – 7 ngày: che cột 2 và 3, nhìn từ gốc rồi nói lại họ từ và cụm. Từ nào quên thì đánh dấu, ôn lại hôm sau.
- Cuối tuần làm 20 câu word form và 10 câu cụm từ để kiểm tra. Bạn có thể dùng đề trên app luyện thi THPT miễn phí của Smart Pens.
Mười phút mỗi ngày, đều đặn sáu ngày một tuần, hiệu quả hơn một buổi học từ hai tiếng vào Chủ nhật.
Chọn từ theo chủ đề nào?
Lấy chủ đề trong sách tiếng Anh lớp 10, 11, 12 bạn đang học làm khung, vì đề tham khảo ghi rõ nhiều bài được phỏng theo các bộ sách tiếng Anh THPT. Những chủ đề như môi trường, công nghệ, giáo dục, đô thị hóa, văn hóa và nghề nghiệp xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc.
Từ vựng học được sẽ dùng ngay trong bài đọc; xem cách làm bài đọc trong bài đọc hiểu tiếng Anh THPT, và cách kết hợp với ngữ pháp trong bài ngữ pháp trọng tâm ôn thi THPT.
Smart Pens giúp gì
Từ vựng cần thời gian và sự đều đặn hơn là mẹo. Nếu bạn ở Đà Nẵng và muốn có lớp học giữ nhịp ôn cùng bạn, Smart Pens dạy tiếng Anh cho học sinh THCS, THPT tại trung tâm ở Ngũ Hành Sơn. Đăng ký học thử để trải nghiệm một buổi học, hoặc tự kiểm tra trước trên phòng thi thử online.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng?
Khoảng 8–10 từ mới mỗi ngày là vừa sức, miễn là bạn ghi đủ họ từ, cụm đi kèm và có ôn lại. Học 30 từ một ngày rồi bỏ một tuần thường nhớ ít hơn.
Word form là gì?
Word form là dạng của từ: cùng một gốc có thể có danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Câu hỏi word form yêu cầu bạn chọn dạng đúng với vị trí trong câu, ví dụ sau mạo từ cần danh từ, trước danh từ cần tính từ.
Có cần học thuộc danh sách phrasal verb dài không?
Không nên học danh sách dài không có ngữ cảnh. Học cụm động từ khi gặp trong bài đọc, ghi kèm câu ví dụ và một từ đồng nghĩa, ví dụ give up = stop doing.
Nên học từ vựng theo sách giáo khoa hay sách luyện thi?
Lấy sách giáo khoa làm nền vì các chủ đề trên lớp là chủ đề quen thuộc của bài đọc. Sách luyện thi và đề thi thử dùng để bổ sung cụm từ và cụm động từ hay gặp.
Nguồn tham khảo
Bài viết có sự hỗ trợ của AI. Thấy thông tin chưa đúng? Báo cho Smart Pens qua Zalo 0384 582 636 để chúng tôi sửa.